home cook là collocation tiếng Anh thường gặp với từ cook. Nghĩa tiếng Việt: người nấu ăn nhà.
Nghĩa tiếng Việt
người nấu ăn nhà
Ví dụ
- This is a common example with "home cook". → Ví dụ thường gặp với cụm home cook — nghĩa: người nấu ăn nhà.
Cách dùng
Cụm home cook đi với cook (người nấu ăn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: cook
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh