eword.vn </> .md

"honest assessment" nghĩa là gì?

honest assessment là collocation tiếng Anh thường gặp với từ honest. Nghĩa tiếng Việt: sự định giá để đánh thuế thành thật.

Nghĩa tiếng Việt

sự định giá để đánh thuế thành thật

Ví dụ

  • This is a common example with "honest assessment". → Ví dụ thường gặp với cụm honest assessment — nghĩa: sự định giá để đánh thuế thành thật.

Cách dùng

Cụm honest assessment đi với honest (thành thật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: honest

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh