eword.vn </> .md

Honest nghĩa là gì?

Honest nghĩa là thành thật

UK /ˈɒnɪst/ · US /ˈɑːnɪst/

adjectiveSơ cấp (A1)

Honest nghĩa là thành thật. Phát âm IPA: /ˈɑːnɪst/.

Collocations — cụm đi với honest

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Honest (tính từ) mô tả một người hoặc hành động tuân thủ sự thật và không có ý định lừa dối. Từ này không chỉ liên quan đến việc nói sự thật mà còn bao gồm hành động và tính cách đích thực.

Các sắc thái nghĩa:

Sắc thái Giải thích Ví dụ
Truthful Nói sự thật Honest testimony in court
Sincere Không giả vờ, chân thành Honest feelings and emotions
Genuine Thật sự, không giả tạo Honest intentions
Straightforward Thẳng thắn, trực tiếp Honest discussion

Phân biệt từ dễ nhầm

Honest vs. Truthful

  • Honest: rộng hơn, bao gồm hành động và tính cách (ví dụ: "an honest person" - người thành thật)
  • Truthful: tập trung hơn vào việc nói sự thật (ví dụ: "a truthful account" - một lời kể chính xác)

Honest vs. Sincere

  • Honest: tuân thủ sự thật khách quan
  • Sincere: chân thành, từ lòng (có thể không chính xác nhưng không có ý dối)

Cách dùng phổ biến

1. Mô tả người:

  • "He's an honest man." - Anh ấy là một người thành thật.
  • "She has an honest face." - Cô ấy có khuôn mặt thành thật.

2. Mô tả thái độ hoặc hành động:

  • "Give me an honest answer." - Hãy cho tôi một câu trả lời thành thật.
  • "That was an honest mistake." - Đó là một lỗi bất cố ý (không cố tình).

3. Cụm từ thông dụng:

  • "To be honest" / "Honestly" (adverb) - Thành thật mà nói, để thành thật
    • Ví dụ: "Honestly, I don't know what to do." - Thành thật mà nói, tôi không biết phải làm gì.
  • "An honest day's work" - Một ngày làm việc chân chính, nỗ lực thật sự

Lịch sử từ

Từ "honest" có nguồn gốc từ tiếng Latin honestus, từ honos (danh dự, sự tôn trọng). Điều này cho thấy rằng trong văn hóa La Mã cổ, sự thành thật và chân thực được coi là một phần của danh dự.

FAQ

Q: "Honest" có thể dùng làm trạng từ không?

A: Không. Dạng trạng từ là honestly (thành thật, một cách chân thực). Ví dụ: "I honestly don't know."

Q: Sự khác biệt giữa "honest" và "honorable" là gì?

A:

  • Honest: tập trung vào sự thật và không dối trá
  • Honorable: tập trung vào danh dự, nguyên tắc đạo đức cao quý

Q: "Honest" có thể mang tính tiêu cực không?

A: Có. "Your work is honest but uninspired" (Công việc của bạn thành thật nhưng không có sáng tạo) - trong trường hợp này, "honest" có thể ngụ ý hơi khan hiếm hoặc bình thường.

Câu hỏi thường gặp

honest nghĩa là gì?

thành thật

honest trong tiếng Việt là gì?

thành thật

What does "honest" mean?

truthful and sincere; not lying, cheating, or stealing; genuine in intention or manner

Ví dụ câu với honest?

She gave me an honest answer about what happened. — Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời thành thật về những gì đã xảy ra.

Ví dụ câu với honest?

I appreciate your honest feedback on my work. — Tôi đánh giá cao những nhận xét chân thực của bạn về công việc của tôi.