human rights là collocation tiếng Anh thường gặp với từ right. Nghĩa tiếng Việt: điều tốt.
Nghĩa tiếng Việt
điều tốt
Ví dụ
- This is a common example with "human rights". → Ví dụ thường gặp với cụm human rights — nghĩa: điều tốt.
Cách dùng
Cụm human rights đi với right (điều tốt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: right
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh