humble apology là collocation tiếng Anh thường gặp với từ humble. Nghĩa tiếng Việt: lời biện bạch khiêm tốn.
Nghĩa tiếng Việt
lời biện bạch khiêm tốn
Ví dụ
- This is a common example with "humble apology". → Ví dụ thường gặp với cụm humble apology — nghĩa: lời biện bạch khiêm tốn.
Cách dùng
Cụm humble apology đi với humble (khiêm tốn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: humble
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh