Khái niệm chính
Humble mang hai ý chính:
- Tính cách: Khiêm tốn, không tự cho mình quá tài giỏi hay quan trọng hơn người khác
- Mức độ/quy mô: Đơn sơ, bình thường, không sang trọng hay lớn lao
Phân biệt các cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tính cách | a humble person | Người không kiêu căng, sẵn sàng học hỏi |
| Gốc gác | humble origins | Từ gia đình không giàu có hoặc có địa vị |
| Vật chất | humble home | Nhà ở đơn sơ, không xa hoa |
| Lịch sự | in my humble opinion | Cách nói lịch sự, thường hơi mỉa mai |
Các cụm từ phổ biến
eat humble pie = phải chấp nhận thất bại, xin lỗi một cách xấu hổ
- I had to eat humble pie when I realized my mistake. (Tôi phải nhận lỗi khi nhận ra sai lầm)
humble apologies = xin lỗi chân thành, khiêm tốn
humble beginnings = khởi đầu khiêm tốn, từ hoàn cảnh bình thường
Mẹo phân biệt với các từ tương tự
- Humble vs Modest: Modest thường chỉ về cách ứng xử (không tự khoe khoang), còn humble sâu hơn về tâm thế (cảm thấy mình không đặc biệt)
- Humble vs Meek: Meek gợi tính yếu đuối, chịu thương chịu khó; humble là lựa chọn có ý thức
Ví dụ nâng cao
- Her humble demeanor belies her extraordinary talent. (Thái độ khiêm tốn của cô che đi tài năng phi thường)
- The restaurant serves humble Chinese home cooking. (Nhà hàng phục vụ những món ăn Trung Quốc đơn sơ, bình dân)