eword.vn </> .md

Humble nghĩa là gì?

Humble nghĩa là khiêm tốn

UK /ˈhʌmbl/ · US /ˈhʌmbl/

adjectiveverbTrung cấp (B1)

Humble nghĩa là khiêm tốn. Phát âm IPA: /ˈhʌmbl/.

Collocations — cụm đi với humble

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Khái niệm chính

Humble mang hai ý chính:

  1. Tính cách: Khiêm tốn, không tự cho mình quá tài giỏi hay quan trọng hơn người khác
  2. Mức độ/quy mô: Đơn sơ, bình thường, không sang trọng hay lớn lao

Phân biệt các cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Tính cách a humble person Người không kiêu căng, sẵn sàng học hỏi
Gốc gác humble origins Từ gia đình không giàu có hoặc có địa vị
Vật chất humble home Nhà ở đơn sơ, không xa hoa
Lịch sự in my humble opinion Cách nói lịch sự, thường hơi mỉa mai

Các cụm từ phổ biến

  • eat humble pie = phải chấp nhận thất bại, xin lỗi một cách xấu hổ

    • I had to eat humble pie when I realized my mistake. (Tôi phải nhận lỗi khi nhận ra sai lầm)
  • humble apologies = xin lỗi chân thành, khiêm tốn

  • humble beginnings = khởi đầu khiêm tốn, từ hoàn cảnh bình thường

Mẹo phân biệt với các từ tương tự

  • Humble vs Modest: Modest thường chỉ về cách ứng xử (không tự khoe khoang), còn humble sâu hơn về tâm thế (cảm thấy mình không đặc biệt)
  • Humble vs Meek: Meek gợi tính yếu đuối, chịu thương chịu khó; humble là lựa chọn có ý thức

Ví dụ nâng cao

  • Her humble demeanor belies her extraordinary talent. (Thái độ khiêm tốn của cô che đi tài năng phi thường)
  • The restaurant serves humble Chinese home cooking. (Nhà hàng phục vụ những món ăn Trung Quốc đơn sơ, bình dân)

Câu hỏi thường gặp

humble nghĩa là gì?

khiêm tốn

humble trong tiếng Việt là gì?

khiêm tốn

What does "humble" mean?

(of a person) not thinking you are better than other people; (of something) small in size or importance

Ví dụ câu với humble?

Despite his success, he remained humble and treated everyone with respect. — Dù thành công, anh ấy vẫn giữ thái độ khiêm tốn và tôn trọng mọi người.

Ví dụ câu với humble?

She comes from a humble background but worked hard to become a doctor. — Cô ấy đến từ một gia đình bình thường nhưng đã làm việc chăm chỉ để trở thành bác sĩ.