humble origin là collocation tiếng Anh thường gặp với từ origin. Nghĩa tiếng Việt: nơi bắt đầu khiêm tốn.
Nghĩa tiếng Việt
nơi bắt đầu khiêm tốn
Ví dụ
- This is a common example with "humble origin". → Ví dụ thường gặp với cụm humble origin — nghĩa: nơi bắt đầu khiêm tốn.
Cách dùng
Cụm humble origin đi với origin (nguồn gốc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: origin
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh