eword.vn </> .md

Origin nghĩa là gì?

Origin nghĩa là nguồn gốc

UK /ˈɒrɪdʒɪn/ · US /ˈɔːrɪdʒɪn/

nounTrung cấp (B1)

Origin nghĩa là nguồn gốc. Phát âm IPA: /ˈɔːrɪdʒɪn/.

Collocations — cụm đi với origin

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Origin dùng để chỉ điểm xuất phát, nơi sinh ra, hoặc nguồn gốc của một cái gì đó — có thể là một vật thể, khái niệm, hoặc người.

Các cách dùng phổ biến:

  1. Xuất xứ địa lý/quốc tịch

    • Country of origin: đất nước xuất xứ
    • Made in Italy (origin: Italy) — Sản xuất ở Ý (nguồn gốc: Ý)
  2. Nguồn gốc lịch sử/phát triển

    • The origin of Christmas traditions (Nguồn gốc của các truyền thống Giáng sinh)
    • Origin story: câu chuyện về cách thức một thứ bắt đầu
  3. Gia tộc/dòng dõi

    • Of humble origin: xuất thân từ gia đình bình dân
    • Mixed origin: dòng dõi lai tạp

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Origin Điểm bắt đầu, nguồn gốc The origin of the river is in the mountains.
Source Tổng quát hơn, có thể là gốc hoặc nơi lấy thông tin What is your source? (Nguồn thông tin của bạn là gì?)
Root Gốc rễ, nguyên nhân sâu xa Get to the root of the problem.
Beginning Khởi đầu, mở đầu The beginning of the story is interesting.

Mẹo nhớ

  • Ori = từ tiếng Pháp "orienter" (định hướng) → origin = nơi bạn định hướng/xuất phát từ đó
  • Nghĩ đến "origin" khi muốn trả lời câu hỏi Where did it come from? (Nó đến từ đâu?)

Các cụm từ thông dụng

  • Of + national origin: Có nguồn gốc từ quốc gia nào
  • In origin: Về nguồn gốc
  • At origin: Tại điểm khởi đầu
  • Origin point: Điểm xuất phát (toán học, vật lý)

FAQ

Q: "Origin" và "original" có liên quan gì?

  • A: Có! "Original" (tính từ) = thuộc về origin, là bản gốc. "The original painting" = bức tranh gốc.

Q: Dùng "origin" hay "source" khi nói về nước?

  • A: "Source of the river" (nguồn sông) — cả hai đều đúng, nhưng "source" phổ biến hơn trong ngữ cảnh địa lý.

Q: "Origin" có thể là động từ không?

  • A: Không. "Originate" mới là động từ (bắt nguồn từ). Ví dụ: "This tradition originated in France" (Truyền thống này bắt nguồn từ Pháp).

Câu hỏi thường gặp

origin nghĩa là gì?

nguồn gốc

origin trong tiếng Việt là gì?

nguồn gốc

What does "origin" mean?

the point or place where something begins, is created, or comes from; the ancestry or background of a person or thing

Ví dụ câu với origin?

The origin of the Internet dates back to the 1960s with ARPANET. — Nguồn gốc của Internet bắt đầu từ những năm 1960 với ARPANET.

Ví dụ câu với origin?

She traced her family's origin to a small village in Ireland. — Cô ấy truy tìm nguồn gốc gia tộc mình tới một ngôi làng nhỏ ở Ireland.