humble pie là collocation tiếng Anh thường gặp với từ humble. Nghĩa tiếng Việt: ác là khiêm tốn.
Nghĩa tiếng Việt
ác là khiêm tốn
Ví dụ
- This is a common example with "humble pie". → Ví dụ thường gặp với cụm humble pie — nghĩa: ác là khiêm tốn.
Cách dùng
Cụm humble pie đi với humble (khiêm tốn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: humble
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh