import quota là collocation tiếng Anh thường gặp với từ import. Nghĩa tiếng Việt: phần nhập khẩu.
Nghĩa tiếng Việt
phần nhập khẩu
Ví dụ
- This is a common example with "import quota". → Ví dụ thường gặp với cụm import quota — nghĩa: phần nhập khẩu.
Cách dùng
Cụm import quota đi với import (nhập khẩu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: import
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh