Định nghĩa chi tiết
Import có hai nghĩa chính:
1. Nghĩa thương mại (verb/noun)
Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào một quốc gia.
- Verb: We import 70% of our seafood.
- Noun: Coffee is one of Vietnam's major imports.
2. Nghĩa trừu tượng (verb)
Đưa dữ liệu, tệp hoặc thông tin vào một hệ thống máy tính hoặc tài liệu.
- Import this CSV file into Excel to analyze the data.
- Can you import the photos from your phone into the cloud?
3. Nghĩa hiếm (noun - chính thức)
Tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc hậu quả.
- Matters of great import require careful deliberation.
Phân biệt: Import vs. Export
| Import | Export | |
|---|---|---|
| Hướng | Vào quốc gia | Ra khỏi quốc gia |
| Ví dụ | Vietnam imports oil from the Middle East. | Vietnam exports rice to many countries. |
Mẹo nhớ
IMport = IM (in + move) — mang vào. EXport = EX (exit + out) — đưa ra ngoài.
Cách dùng trong công nghệ
Import thường dùng trong lập trình, văn phòng phẩm số:
- Import the database file to restore the backup.
- Click "Import" to load images from your external drive.
FAQ
Q: "Import" đơn vị là gì?
A: Nó tính theo khối lượng (tấn), giá trị (USD) hoặc số lượng hàng.
Q: Tại sao có import duties?
A: Chính phủ dùng thuế nhập khẩu để bảo vệ các sản phẩm trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.