impose a rule là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ impose. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
impose a rule (áp đặt)
Ví dụ
- The government imposed strict new taxes on luxury goods. → Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ.
Cách dùng
Cụm impose a rule thường đi với từ impose (áp đặt). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: impose
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh