eword.vn </> .md

Impose nghĩa là gì?

Impose nghĩa là áp đặt

UK /ɪmˈpəʊz/ · US /ɪmˈpoʊz/

verbTrung cấp (B1)

Impose nghĩa là áp đặt. Phát âm IPA: /ɪmˈpoʊz/.

Collocations — cụm đi với impose

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Impose (v) có hai ý chính:

  1. Áp đặt bắt buộc: sử dụng quyền lực hoặc thẩm quyền để bắt ai chấp nhận điều gì

    • The court imposed a heavy sentence on the criminal. (Tòa án tuyên phạt nặng cho tội phạm.)
  2. Gây khó khăn/làm phiền: đặt gánh nặng lên ai, lạm dụng lòng tốt của ai

    • May I impose upon you to stay a little longer? (Tôi có thể làm phiền bạn ở lại thêm một chút không?)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
impose áp đặt bắt buộc (+ on/upon) impose taxes on companies
propose đề xuất (mong được chấp nhận) propose a new idea
suppose cho rằng, giả sử I suppose you're right
suppose được yêu cầu (be supposed to) You're supposed to arrive at 9 AM

Cấu trúc ngữ pháp

  • impose + O + on/upon + sb: Áp đặt cái gì lên ai

    • The teacher imposed a strict uniform code on students.
  • impose on/upon + sb: Gây khó khăn cho ai

    • I hate to impose on you, but could you lend me some money?

Mẹo nhớ

"Im-POSE" = Im-bằng, đặt lên (im- như "in", impose = đặt vào, ép vào)

Hãy hình dung một người dùng quyền lực "đặt" (pose) điều gì "lên" (im-) ai khác.

Những câu hỏi thường gặp

Q: Có phải "impose" luôn mang nghĩa tiêu cực?

A: Không hoàn toàn. "Impose" là trung lập khi nói về hành động sử dụng quyền lực:

  • The company imposed new working hours. (tập trung vào hành động áp dụng)
  • Nhưng trong bối cảnh cá nhân, "impose on someone" thường mang sắc thái tiêu cực (làm phiền, lạm dụng lòng tốt).

Q: "Impose" + on hay "impose" + to?

A: Chỉ dùng on/upon, không dùng "to"

  • Impose on someone
  • Impose to someone

Q: Danh từ của "impose" là gì?

A: Imposition (n) — hành động áp đặt, hoặc điều gì đó gây khó khăn

  • The new imposition of fees angered the customers.

Câu hỏi thường gặp

impose nghĩa là gì?

áp đặt

impose trong tiếng Việt là gì?

áp đặt

What does "impose" mean?

to force someone to accept something they may not want; to establish or apply something with authority

Ví dụ câu với impose?

The government imposed strict new taxes on luxury goods. — Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ.

Ví dụ câu với impose?

Don't impose your beliefs on your children — let them decide for themselves. — Đừng áp đặt niềm tin của bạn lên con bạn — hãy để họ tự quyết định.