Định nghĩa chi tiết
Impose (v) có hai ý chính:
Áp đặt bắt buộc: sử dụng quyền lực hoặc thẩm quyền để bắt ai chấp nhận điều gì
- The court imposed a heavy sentence on the criminal. (Tòa án tuyên phạt nặng cho tội phạm.)
Gây khó khăn/làm phiền: đặt gánh nặng lên ai, lạm dụng lòng tốt của ai
- May I impose upon you to stay a little longer? (Tôi có thể làm phiền bạn ở lại thêm một chút không?)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| impose | áp đặt bắt buộc (+ on/upon) | impose taxes on companies |
| propose | đề xuất (mong được chấp nhận) | propose a new idea |
| suppose | cho rằng, giả sử | I suppose you're right |
| suppose | được yêu cầu (be supposed to) | You're supposed to arrive at 9 AM |
Cấu trúc ngữ pháp
impose + O + on/upon + sb: Áp đặt cái gì lên ai
- The teacher imposed a strict uniform code on students.
impose on/upon + sb: Gây khó khăn cho ai
- I hate to impose on you, but could you lend me some money?
Mẹo nhớ
"Im-POSE" = Im-bằng, đặt lên (im- như "in", impose = đặt vào, ép vào)
Hãy hình dung một người dùng quyền lực "đặt" (pose) điều gì "lên" (im-) ai khác.
Những câu hỏi thường gặp
Q: Có phải "impose" luôn mang nghĩa tiêu cực?
A: Không hoàn toàn. "Impose" là trung lập khi nói về hành động sử dụng quyền lực:
- The company imposed new working hours. (tập trung vào hành động áp dụng)
- Nhưng trong bối cảnh cá nhân, "impose on someone" thường mang sắc thái tiêu cực (làm phiền, lạm dụng lòng tốt).
Q: "Impose" + on hay "impose" + to?
A: Chỉ dùng on/upon, không dùng "to"
- ✓ Impose on someone
- ✗ Impose to someone
Q: Danh từ của "impose" là gì?
A: Imposition (n) — hành động áp đặt, hoặc điều gì đó gây khó khăn
- The new imposition of fees angered the customers.