in advance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ advance. Nghĩa tiếng Việt: tiến lên.
Nghĩa tiếng Việt
tiến lên
Ví dụ
- This is a common example with "in advance". → Ví dụ thường gặp với cụm in advance — nghĩa: tiến lên.
Cách dùng
Cụm in advance đi với advance (tiến lên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: advance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh