Định nghĩa chi tiết
Advance có hai cách dùng chính:
1. Động từ (Verb) – tiến lên, phát triển
- Nghĩa literal: chuyển động về phía trước, tiến bộ
- The troops advanced 10 kilometers. (Quân đội tiến lên 10 km)
- Nghĩa figurative: đạt tiến bộ, phát triển
- Her career has advanced quickly. (Sự nghiệp cô ấy phát triển nhanh)
2. Danh từ (Noun) – sự tiến triển; tiền ứng trước
- Make an advance in science (Đạt tiến bộ trong khoa học)
- Get a salary advance (Nhận lương ứng trước)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| advance | tiến lên, phát triển; tiền ứng | advance payment |
| advancement | sự thăng tiến (sự kiện hoàn thành) | career advancement |
| advanced | tiên tiến, nâng cao (tính từ) | advanced technology |
Cặp phrasal và collocations quan trọng
- advance notice: thông báo trước
- Give advance notice of the meeting. (Thông báo cuộc họp trước)
- advance booking: đặt vé/chỗ trước
- advance payment: thanh toán trước
- in advance: trước, sớm hơn
- Thank you in advance. (Cảm ơn trước)
Mẹo nhớ
"Advance" = "Ad" + "vance": hướng (ad) đến phía trước (vance = van = vận động). Hình dung sự chuyển động hoặc phát triển luôn hướng về phía trước.
FAQ
Q: "Advance" và "progress" khác nhau thế nào? A: Progress tập trung vào sự cải thiện chung chung; advance nhấn mạnh sự chuyển động hoặc tiến bộ cụ thể, thường có hướng rõ ràng.
Q: Khi nào dùng "advance" làm danh từ? A: Dùng khi nói về: sự tiến triển (make an advance), tiền ứng trước (salary advance), hoặc bước đột phá (technological advance).