eword.vn </> .md

Advance nghĩa là gì?

Advance nghĩa là tiến lên

UK /ədˈvɑːns/ · US /ədˈvæns/

verbnounTrung cấp (B1)

Advance nghĩa là tiến lên. Phát âm IPA: /ədˈvæns/.

Collocations — cụm đi với advance

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Advance có hai cách dùng chính:

1. Động từ (Verb) – tiến lên, phát triển

  • Nghĩa literal: chuyển động về phía trước, tiến bộ
    • The troops advanced 10 kilometers. (Quân đội tiến lên 10 km)
  • Nghĩa figurative: đạt tiến bộ, phát triển
    • Her career has advanced quickly. (Sự nghiệp cô ấy phát triển nhanh)

2. Danh từ (Noun) – sự tiến triển; tiền ứng trước

  • Make an advance in science (Đạt tiến bộ trong khoa học)
  • Get a salary advance (Nhận lương ứng trước)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
advance tiến lên, phát triển; tiền ứng advance payment
advancement sự thăng tiến (sự kiện hoàn thành) career advancement
advanced tiên tiến, nâng cao (tính từ) advanced technology

Cặp phrasal và collocations quan trọng

  • advance notice: thông báo trước
    • Give advance notice of the meeting. (Thông báo cuộc họp trước)
  • advance booking: đặt vé/chỗ trước
  • advance payment: thanh toán trước
  • in advance: trước, sớm hơn
    • Thank you in advance. (Cảm ơn trước)

Mẹo nhớ

"Advance" = "Ad" + "vance": hướng (ad) đến phía trước (vance = van = vận động). Hình dung sự chuyển động hoặc phát triển luôn hướng về phía trước.

FAQ

Q: "Advance" và "progress" khác nhau thế nào? A: Progress tập trung vào sự cải thiện chung chung; advance nhấn mạnh sự chuyển động hoặc tiến bộ cụ thể, thường có hướng rõ ràng.

Q: Khi nào dùng "advance" làm danh từ? A: Dùng khi nói về: sự tiến triển (make an advance), tiền ứng trước (salary advance), hoặc bước đột phá (technological advance).

Câu hỏi thường gặp

advance nghĩa là gì?

tiến lên

advance trong tiếng Việt là gì?

tiến lên

What does "advance" mean?

to move forward or make progress; to provide money or payment before it is due; forward movement in position or progress

Ví dụ câu với advance?

The technology has advanced significantly in recent years. — Công nghệ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

Ví dụ câu với advance?

The army advanced toward the enemy territory. — Quân đội tiến lên phía lãnh thổ của kẻ thù.