eword.vn </> .md

"in exchange for" nghĩa là gì?

in exchange for là collocation tiếng Anh thường gặp với từ exchange. Nghĩa tiếng Việt: trao đổi.

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi

Ví dụ

  • This is a common example with "in exchange for". → Ví dụ thường gặp với cụm in exchange for — nghĩa: trao đổi.

Cách dùng

Cụm in exchange for đi với exchange (trao đổi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: exchange

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh