eword.vn </> .md

Exchange nghĩa là gì?

Exchange nghĩa là trao đổi

UK ɪksˈtʃeɪndʒ · US ɪkˈstʃeɪndʒ

nounverbSơ cấp (A1)

Exchange nghĩa là trao đổi. Phát âm IPA: ɪkˈstʃeɪndʒ.

Collocations — cụm đi với exchange

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Exchange có hai cách dùng chính:

Danh từ (Noun)

  • Trao đổi, hoán đổi: hành động cho đi thứ gì để nhận lấy thứ khác có giá trị tương đương
    • in exchange for = để lấy đổi, để đổi lấy
    • in exchange = ngược lại, đổi lấy
  • Sàn giao dịch: nơi mua bán hàng hóa, chứng khoán hoặc ngoại tệ
    • stock exchange = sàn chứng khoán
    • foreign exchange = ngoại hối

Động từ (Verb)

  • Cho đi và nhận lấy cái khác, thường là giữa hai bên
  • Có thể dùng với các từ for, with: exchange A for B, exchange A with B

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Khác biệt
Exchange Trao đổi 2 chiều Cả hai bên đều cho và nhận
Trade Giao dịch, buôn bán Thường dùng cho thương mại, giao dịch tài chính
Swap Đổi chỗ, hoán đổi Thường dùng cho những thứ tương tự, nhẹ nhàng hơn
Replace Thay thế Chỉ một chiều, loại bỏ cái cũ và thêm cái mới

Cách dùng phổ biến

Trao đổi hàng hóa, dịch vụ

  • "I'd like to exchange this dress for a larger size." (Tôi muốn đổi cái váy này lấy size lớn hơn)
  • "Can I exchange my flight ticket to another date?" (Tôi có thể đổi vé máy bay sang ngày khác không?)

Trao đổi thông tin, ý kiến

  • "Let's exchange phone numbers." (Chúng ta trao đổi số điện thoại nhé)
  • "They exchange emails regularly." (Họ thường xuyên trao đổi email)

Trao đổi tiền tệ

  • "Where can I exchange dollars to euros?" (Tôi có thể đổi đô la sang euro ở đâu?)
  • "The exchange rate today is 1 USD = 24,500 VND." (Tỷ giá hôm nay là 1 USD = 24.500 VND)

Mẹo nhớ

EX-CHANGE → "từ X sang Y" (from X to Y). Hình dung hai cái gì đang đổi chỗ cho nhau, có mũi tên 2 chiều: ↔️

FAQ

Q: "Exchange" với "return" có khác nhau? A: Có. Return = trả lại cái cũ (đơn chiều), nhưng exchange = trả lại cái cũ và lấy cái mới (2 chiều). "I returned the shirt" (trả áo lại), nhưng "I exchanged the shirt for a different color" (đổi áo lấy màu khác).

Q: Dùng "exchange for" hay "exchange with"? A:

  • exchange A for B = đổi A để lấy B (rõ ràng, chỉ định)
  • exchange A with B = trao đổi A với B (giữa hai bên, hoặc với người)
    • "I exchanged gifts with my friend." (Tôi trao đổi quà với bạn)
    • "I exchanged my old laptop for a new one." (Tôi đổi laptop cũ lấy cái mới)

Q: "Exchange student" là gì? A: Học sinh trao đổi — học sinh học tập tại một nước khác trong một thời gian nhất định, sau đó quay về nước.

Câu hỏi thường gặp

exchange nghĩa là gì?

trao đổi

exchange trong tiếng Việt là gì?

trao đổi

What does "exchange" mean?

(noun) the act of giving something and receiving something else in return; a place where goods or services are bought and sold. (verb) to give something and receive something of similar value in return.

Ví dụ câu với exchange?

I exchanged my old phone for a new one at the store. — Tôi đã đổi chiếc điện thoại cũ của mình lấy một chiếc mới tại cửa hàng.

Ví dụ câu với exchange?

The two countries agreed to exchange prisoners of war. — Hai quốc gia đã đồng ý trao đổi những tù binh chiến tranh.