in my judgment là collocation tiếng Anh thường gặp với từ judge. Nghĩa tiếng Việt: thẩm phán.
Nghĩa tiếng Việt
thẩm phán
Ví dụ
- This is a common example with "in my judgment". → Ví dụ thường gặp với cụm in my judgment — nghĩa: thẩm phán.
Cách dùng
Cụm in my judgment đi với judge (thẩm phán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: judge
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh