eword.vn </> .md

Judge nghĩa là gì?

Judge nghĩa là thẩm phán

UK /dʒʌdʒ/ · US /dʒʌdʒ/

nounverbSơ cấp (A1)

Judge nghĩa là thẩm phán. Phát âm IPA: /dʒʌdʒ/.

Collocations — cụm đi với judge

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Judge có hai nghĩa chính:

1. Danh từ: Thẩm phán

Nguời được bổ nhiệm chính thức để quyết định các vụ án tại tòa án.

Judge = người có quyền lực pháp lý để xét xử

Ví dụ:

  • The judge is respected by both lawyers and the community. (Thẩm phán được tôn trọng bởi cả luật sư lẫn cộng đồng.)

2. Động từ: Đánh giá, xét xử

Hình thành ý kiến hoặc kết luận về một cái gì đó dựa trên bằng chứng hay cảm giác.

Ví dụ:

  • The panel will judge the entries based on creativity. (Hội đồng sẽ đánh giá các bài dự thi dựa trên tính sáng tạo.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Dùng khi nào
Judge Thẩm phán (n); đánh giá (v) Trong tòa án hoặc đưa ra ý kiến chung
Jury Hội đồng bồi thẩm (những người bình thường) Nhóm công dân tham gia xét xử
Verdict Phán quyết, kết luận Quyết định cuối cùng của tòa án
Assess Đánh giá, tinh chỉnh Khách quan hơn, mục đích học tập/chuyên môn

Cụm từ thông dụng

  • Judge a book by its cover → Phán xét dựa trên hình thức bề ngoài (thường là tiêu cực)
  • Pass judgment → Đưa ra phán xét, lên án
  • In my judgment → Theo quan điểm của tôi
  • Fair judge → Thẩm phán công bằng
  • Judge panel → Hội đồng thẩm phán

Mẹo nhớ

"Judge" trong tòa án mặc áo choàng đen (robes) — hình ảnh này giúp bạn nhớ rằng judge là người quyền lực, xét xử pháp lý.

Khi dùng động từ "judge", hãy tưởng tượng: "I am forming an opinion" (tôi đang hình thành một ý kiến).


FAQ

Q: Khi nào dùng "judge" và khi nào dùng "assess"?

  • Judge: Có thể mang tính chủ quan, nhất là với nhân vật, hành vi. (He judged her harshly.)
  • Assess: Khách quan hơn, dùng trong bối cảnh chuyên môn, giáo dục. (We assessed the student's progress.)

Q: "The judge" luôn là một người đơn lẻ?

  • Thường là vậy, nhưng có thể nói "panel of judges" (hội đồng thẩm phán) trong các cuộc thi hoặc phiên tòa phúc thẩm.

Q: "Don't judge me" có lịch sự không?

  • Thường mang tính thân mật, dùng giữa bạn bè. Trong bối cảnh chính thức, tránh phát ngôn này.

Câu hỏi thường gặp

judge nghĩa là gì?

thẩm phán

judge trong tiếng Việt là gì?

thẩm phán

What does "judge" mean?

a public official appointed to decide cases in court; to form an opinion or conclusion about something or someone

Ví dụ câu với judge?

The judge sentenced the defendant to five years in prison. — Thẩm phán tuyên phạt bị cáo năm năm tù.

Ví dụ câu với judge?

You shouldn't judge a book by its cover. — Bạn không nên đánh giá một cuốn sách chỉ bằng bìa ngoài của nó.