Nghĩa chính
Judge có hai nghĩa chính:
1. Danh từ: Thẩm phán
Nguời được bổ nhiệm chính thức để quyết định các vụ án tại tòa án.
Judge = người có quyền lực pháp lý để xét xử
Ví dụ:
- The judge is respected by both lawyers and the community. (Thẩm phán được tôn trọng bởi cả luật sư lẫn cộng đồng.)
2. Động từ: Đánh giá, xét xử
Hình thành ý kiến hoặc kết luận về một cái gì đó dựa trên bằng chứng hay cảm giác.
Ví dụ:
- The panel will judge the entries based on creativity. (Hội đồng sẽ đánh giá các bài dự thi dựa trên tính sáng tạo.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Judge | Thẩm phán (n); đánh giá (v) | Trong tòa án hoặc đưa ra ý kiến chung |
| Jury | Hội đồng bồi thẩm (những người bình thường) | Nhóm công dân tham gia xét xử |
| Verdict | Phán quyết, kết luận | Quyết định cuối cùng của tòa án |
| Assess | Đánh giá, tinh chỉnh | Khách quan hơn, mục đích học tập/chuyên môn |
Cụm từ thông dụng
- Judge a book by its cover → Phán xét dựa trên hình thức bề ngoài (thường là tiêu cực)
- Pass judgment → Đưa ra phán xét, lên án
- In my judgment → Theo quan điểm của tôi
- Fair judge → Thẩm phán công bằng
- Judge panel → Hội đồng thẩm phán
Mẹo nhớ
"Judge" trong tòa án mặc áo choàng đen (robes) — hình ảnh này giúp bạn nhớ rằng judge là người quyền lực, xét xử pháp lý.
Khi dùng động từ "judge", hãy tưởng tượng: "I am forming an opinion" (tôi đang hình thành một ý kiến).
FAQ
Q: Khi nào dùng "judge" và khi nào dùng "assess"?
- Judge: Có thể mang tính chủ quan, nhất là với nhân vật, hành vi. (He judged her harshly.)
- Assess: Khách quan hơn, dùng trong bối cảnh chuyên môn, giáo dục. (We assessed the student's progress.)
Q: "The judge" luôn là một người đơn lẻ?
- Thường là vậy, nhưng có thể nói "panel of judges" (hội đồng thẩm phán) trong các cuộc thi hoặc phiên tòa phúc thẩm.
Q: "Don't judge me" có lịch sự không?
- Thường mang tính thân mật, dùng giữa bạn bè. Trong bối cảnh chính thức, tránh phát ngôn này.