in name only là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ name. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
in name only (tên)
Ví dụ
- My name is Sarah. → Tên tôi là Sarah.
Cách dùng
Cụm in name only thường đi với từ name (tên). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: name
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh