Nghĩa chính
Danh từ (noun):
- Cái tên; danh hiệu; tên gọi của người, vật hay địa điểm
- Danh tiếng; tiếng tăm; uy tín
Động từ (verb):
- Đặt tên cho; gọi tên
- Nêu tên; chỉ định; công bố
Cách dùng
Noun (danh từ)
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| First name + Last name | My first name is John, my last name is Smith. |
| Make a name | He made a name for himself in business. |
| In name only | He is the director in name only. (Chỉ là danh nghĩa thôi) |
| By name | She called him by name. |
| What's your name? | Hỏi tên ai đó |
Verb (động từ)
- Name + object + complement: Can you name the president?
- Name + object + as: They named him as the new manager.
- Passive: The baby was named after her grandmother.
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| name | Cái tên, danh hiệu | What is your name? |
| title | Chức danh, tựa đề | Dr. Smith's title is Professor. |
| nickname | Tên gọi thân mật | His nickname is "Tiger". |
| surname | Họ (tên họ) | What is your surname? |
| identity | Danh tính | Her identity is secret. |
Mẹo nhớ
💡 Name = Danh + Hiệu: Nhớ chữ "danh" trong tiếng Việt — đó chính là "danh tiếng" từ name.
💡 "Make a name for oneself" = Làm nên danh tiếng → Tạo dựng sự nổi tiếng cho bản thân
💡 Name + verb: Động từ "name" thường đi với "what", "who", "which": Name your favorite movie!
FAQ
Q: "Name" dùng như danh từ hay động từ nhiều hơn? A: Cả hai cách dùng đều phổ biến. Danh từ dùng cho khái niệm (tên, danh tiếng), động từ dùng để hành động (đặt tên, chỉ định).
Q: "First name" và "given name" có khác nhau? A: Hầu như là từ đồng nghĩa. "Given name" chính thức hơn, "first name" dùng trong đời sống hàng ngày.
Q: Cách nào để hỏi tên ai đó lịch sự? A:
- What's your name? (bình thường)
- May I have your name, please? (lịch sự hơn)
- Could you tell me your name? (rất lịch sự)