eword.vn </> .md

Name nghĩa là gì?

Name nghĩa là tên

UK /neɪm/ · US /neɪm/

nounverbSơ cấp (A1)

Name nghĩa là tên. Phát âm IPA: /neɪm/.

Collocations — cụm đi với name

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Danh từ (noun):

  • Cái tên; danh hiệu; tên gọi của người, vật hay địa điểm
  • Danh tiếng; tiếng tăm; uy tín

Động từ (verb):

  • Đặt tên cho; gọi tên
  • Nêu tên; chỉ định; công bố

Cách dùng

Noun (danh từ)

Cách dùng Ví dụ
First name + Last name My first name is John, my last name is Smith.
Make a name He made a name for himself in business.
In name only He is the director in name only. (Chỉ là danh nghĩa thôi)
By name She called him by name.
What's your name? Hỏi tên ai đó

Verb (động từ)

  • Name + object + complement: Can you name the president?
  • Name + object + as: They named him as the new manager.
  • Passive: The baby was named after her grandmother.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
name Cái tên, danh hiệu What is your name?
title Chức danh, tựa đề Dr. Smith's title is Professor.
nickname Tên gọi thân mật His nickname is "Tiger".
surname Họ (tên họ) What is your surname?
identity Danh tính Her identity is secret.

Mẹo nhớ

💡 Name = Danh + Hiệu: Nhớ chữ "danh" trong tiếng Việt — đó chính là "danh tiếng" từ name.

💡 "Make a name for oneself" = Làm nên danh tiếng → Tạo dựng sự nổi tiếng cho bản thân

💡 Name + verb: Động từ "name" thường đi với "what", "who", "which": Name your favorite movie!

FAQ

Q: "Name" dùng như danh từ hay động từ nhiều hơn? A: Cả hai cách dùng đều phổ biến. Danh từ dùng cho khái niệm (tên, danh tiếng), động từ dùng để hành động (đặt tên, chỉ định).

Q: "First name" và "given name" có khác nhau? A: Hầu như là từ đồng nghĩa. "Given name" chính thức hơn, "first name" dùng trong đời sống hàng ngày.

Q: Cách nào để hỏi tên ai đó lịch sự? A:

  • What's your name? (bình thường)
  • May I have your name, please? (lịch sự hơn)
  • Could you tell me your name? (rất lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

name nghĩa là gì?

tên

name trong tiếng Việt là gì?

tên

What does "name" mean?

A word or set of words by which a person, thing, or place is known, called, or referred to; to give a name to someone or something; to mention or specify someone or something by name

Ví dụ câu với name?

My name is Sarah. — Tên tôi là Sarah.

Ví dụ câu với name?

Can you name all the capitals of Europe? — Bạn có thể kể tên tất cả các thủ đô của châu Âu không?