eword.vn </> .md

"in principle" nghĩa là gì?

in principle là collocation tiếng Anh thường gặp với từ principle. Nghĩa tiếng Việt: nguyên tắc.

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc

Ví dụ

  • This is a common example with "in principle". → Ví dụ thường gặp với cụm in principle — nghĩa: nguyên tắc.

Cách dùng

Cụm in principle đi với principle (nguyên tắc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: principle

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh