in strict confidence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ strict. Nghĩa tiếng Việt: nghiêm ngặt.
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm ngặt
Ví dụ
- This is a common example with "in strict confidence". → Ví dụ thường gặp với cụm in strict confidence — nghĩa: nghiêm ngặt.
Cách dùng
Cụm in strict confidence đi với strict (nghiêm ngặt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: strict
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh