eword.vn </> .md

Strict nghĩa là gì?

Strict nghĩa là nghiêm ngặt

UK /strɪkt/ · US /strɪkt/

adjectiveSơ–trung (A2)

Strict nghĩa là nghiêm ngặt. Phát âm IPA: /strɪkt/.

Collocations — cụm đi với strict

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Strict mô tả một thái độ, quy tắc hoặc tiêu chuẩn không cho phép ngoại lệ hoặc độ linh hoạt. Nó thường liên quan đến sự tuân thủ chặt chẽ và không khoan nhượng.

Các cách sử dụng chính:

  1. Về con người (tính cách hoặc hành vi)

    • Một người strict đặt yêu cầu cao và không dễ tha thứ
    • Ví dụ: "She's a strict teacher—she never accepts late work."
  2. Về quy tắc hoặc tiêu chuẩn

    • Quy tắc chặt chẽ không có ngoại lệ
    • Ví dụ: "The lab has strict safety protocols."
  3. Về ý nghĩa từ (nghĩa chặt chẽ)

    • Sử dụng từ ngữ theo đúng nghĩa, không mở rộng
    • Ví dụ: "In strict terms, a tomato is a fruit, not a vegetable."

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Khác biệt Ví dụ
Strict Không cho phép ngoại lệ; về quy tắc/kỷ luật "Strict deadline" = không dã nương
Severe Nghiêm trọng, khắc nghiệt về mức độ; thường về hậu quả "Severe punishment" = hình phạt nặng nề
Rigid Cứng nhắc, không uốn nắn; về tính chất vật lý hay tư duy "Rigid thinking" = tư duy máy móc
Stringent Chặt chẽ (thường về quy định/điều kiện kỹ thuật) "Stringent requirements" = yêu cầu kỹ thuật chặt chẽ

Mẹo nhớ

"STRICT" = Strong enforcement of TulesRequiring Incredible Compliance, Tight standards, Keep rules

Hãy nhớ: strict về kỷ luật, không cho ngoại lệ.

Cách dùng trong các ngữ cảnh

Công sở/Giáo dục

  • "The company maintains strict confidentiality about client information."
  • "There are strict attendance requirements for the course."

Gia đình/Giáo dục trẻ em

  • "Her parents were strict, but she turned out well."
  • "Many parents are becoming less strict with bedtime rules."

Pháp luật/Hợp đồng

  • "Strict liability means the company is responsible even without fault."
  • "The loan agreement has strict repayment terms."

Tinh thần/Tôn giáo

  • "He follows a strict vegan diet."
  • "In the strict interpretation of Islamic law..."

FAQ

Q: Strict luôn mang hàm ý tiêu cực không? A: Không hoàn toàn. Trong ngữ cảnh kỷ luật, an toàn, hoặc chất lượng, strict thường mang hàm ý tích cực ("We maintain strict quality control"). Nhưng khi nói về người, strict có thể bị coi là quá khó tính.

Q: "Strictly speaking" có nghĩa gì? A: Cụm này có nghĩa "theo nghĩa chặt chẽ" hay "nói đúng ra", dùng để làm rõ điểm chính xác hoặc học thuật. Ví dụ: "Strictly speaking, a penguin is not a fish."

Câu hỏi thường gặp

strict nghĩa là gì?

nghiêm ngặt

strict trong tiếng Việt là gì?

nghiêm ngặt

What does "strict" mean?

demanding rigid adherence to rules, standards, or principles; severe and exacting in requirements or judgment

Ví dụ câu với strict?

The teacher has strict rules about homework submission deadlines. — Giáo viên có những quy tắc nghiêm ngặt về hạn nộp bài tập về nhà.

Ví dụ câu với strict?

My parents were very strict when I was growing up, but I appreciated their discipline. — Bố mẹ tôi rất khắt khe khi tôi lớn lên, nhưng tôi đánh giá cao sự kỷ luật của họ.