eword.vn </> .md

"increase capacity" nghĩa là gì?

increase capacity là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ increase. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

increase capacity (tăng lên)

Ví dụ

  • The company plans to increase its production by 20% next year. → Công ty có kế hoạch tăng sản lượng lên 20% năm tới.

Cách dùng

Cụm increase capacity thường đi với từ increase (tăng lên). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: increase

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh