Định nghĩa chi tiết
Increase là động từ hay danh từ chỉ sự thay đổi theo hướng tăng lên. Có thể dùng cho số lượng, kích thước, mức độ, giá cả, hoặc bất kỳ đại lượng nào có thể đo lường được.
Dùng làm động từ
- Transitive (có tân ngữ): Tôi tăng cái gì → increase something
- The government increased taxes. (Chính phủ tăng thuế)
- Intransitive (không có tân ngữ): Cái gì tăng lên → increase
- Prices are increasing. (Giá cả đang tăng)
Dùng làm danh từ
- Chỉ sự gia tăng, lượng tăng thêm
- an increase in population (sự gia tăng dân số)
- a wage increase (tăng lương)
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| increase | Trung tính, dùng chung | sales increased |
| rise | Tự nhiên, từ từ (thường intransitive) | the sun rises, prices rise |
| boost | Tích cực, chủ động giúp tăng | boost morale, boost sales |
| expand | Phát triển, mở rộng phạm vi | expand the business |
| escalate | Tăng lên nhanh, dần trở nên nghiêm trọng | conflict escalated |
Mẹo nhớ
- in-crease = "in" (vào) + "crease" (gấp) → mỗi lần gấp/tăng là thêm vào
- So sánh với decrease (giảm): de- (xuống) + crease
- Trong kinh doanh: increase revenue (tăng doanh thu) vs. increase costs (tăng chi phí)
Cách dùng ngữ pháp
Cấu trúc căn bản:
- increase by + số lượng/phần trăm → tăng bao nhiêu
- Sales increased by 30%. (Doanh số tăng 30%)
- increase to + số lượng cuối cùng → tăng đến mức nào
- The price increased to $50. (Giá tăng lên $50)
- increase from X to Y → tăng từ X lên Y
- The temperature increased from 20°C to 25°C. (Nhiệt độ tăng từ 20°C lên 25°C)
FAQ
Q: "Increase" có thể dùng cho những thứ âm tính không?
- A: Có. Stress increased. (Căng thẳng tăng), Crime increased. (Tội phạm tăng) – từ vẫn trung tính, chỉ diễn tả sự thay đổi, không phán xét.
Q: Tại sao không nói "more increase" mà phải nói "greater increase"?
- A: Increase khi dùng làm danh từ là uncountable (không đếm được), nên dùng greater, larger, significant chứ không dùng more.
- ✓ a significant increase
- ✗ a more increase