independent contractor là collocation tiếng Anh thường gặp với từ independent. Nghĩa tiếng Việt: người đấu thầu độc lập.
Nghĩa tiếng Việt
người đấu thầu độc lập
Ví dụ
- This is a common example with "independent contractor". → Ví dụ thường gặp với cụm independent contractor — nghĩa: người đấu thầu độc lập.
Cách dùng
Cụm independent contractor đi với independent (độc lập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: independent
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh