eword.vn </> .md

Independent nghĩa là gì?

Independent nghĩa là độc lập

UK /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ · US /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/

adjectivenounSơ–trung (A2)

Independent nghĩa là độc lập. Phát âm IPA: /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/.

Collocations — cụm đi với independent

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Independent mô tả trạng thái tự do khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của người/tổ chức khác. Từ này có thể áp dụng cho:

  • Người: tự quyết định, không phụ thuộc vào người khác
  • Tổ chức/công ty: hoạt động độc lập, không bị chi phối
  • Biến số (trong khoa học): biến không phụ thuộc vào yếu tố khác

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Independent Tự do, không phụ thuộc an independent person
Dependent Phụ thuộc, yếu vào người khác a dependent child
Interdependent Phụ thuộc lẫn nhau team members are interdependent

Cách dùng theo ngữ cảnh

1. Độc lập cá nhân

  • She wants financial independence (Cô ấy muốn độc lập về tài chính)
  • He's an independent thinker (Anh ấy là một người có tư duy độc lập)

2. Độc lập tổ chức

  • Independent media (Báo chí độc lập)
  • An independent business (Doanh nghiệp độc lập, không thuộc tập đoàn lớn)

3. Khoa học/thống kê

  • The independent variable affects the dependent variable (Biến độc lập ảnh hưởng đến biến phụ thuộc)

Cách phát triển độc lập

  • Kinh tế: kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống → financial independence
  • Tinh thần: có ý kiến riêng, dám bảo vệ quan điểm → independent thinking
  • Thực tế: tự giải quyết vấn đề, không luôn xin phép → independent living

Mẹo nhớ

💡 In-de-PEN-dent: "PEN" giống như "PEN-cil" — bạn cần cái bút để viết câu trả lời riêng của mình, không copy từ người khác. Đó là tính độc lập!

Câu hỏi thường gặp

Q: "Independent" và "autonomous" khác gì?

  • Independent: không phụ thuộc vào ai (mối quan hệ với người khác)
  • Autonomous: tự quản lý, có quyền tự chủ (quyền hạn và năng lực)

Q: Làm sao biết một người "independent"?

  • Tự kiếm sống, tự quyết định, không phải xin phép người khác, chịu trách nhiệm hành động của mình

Câu hỏi thường gặp

independent nghĩa là gì?

độc lập

independent trong tiếng Việt là gì?

độc lập

What does "independent" mean?

free from the control or influence of others; able to support oneself financially; not dependent on others

Ví dụ câu với independent?

After graduating, she became financially independent and moved into her own apartment. — Sau khi tốt nghiệp, cô ấy trở nên độc lập về mặt tài chính và chuyển vào căn hộ riêng.

Ví dụ câu với independent?

Many teenagers want to be independent but still rely on their parents for support. — Nhiều thanh thiếu niên muốn độc lập nhưng vẫn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của cha mẹ.