Định nghĩa chi tiết
Independent mô tả trạng thái tự do khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của người/tổ chức khác. Từ này có thể áp dụng cho:
- Người: tự quyết định, không phụ thuộc vào người khác
- Tổ chức/công ty: hoạt động độc lập, không bị chi phối
- Biến số (trong khoa học): biến không phụ thuộc vào yếu tố khác
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Independent | Tự do, không phụ thuộc | an independent person |
| Dependent | Phụ thuộc, yếu vào người khác | a dependent child |
| Interdependent | Phụ thuộc lẫn nhau | team members are interdependent |
Cách dùng theo ngữ cảnh
1. Độc lập cá nhân
- She wants financial independence (Cô ấy muốn độc lập về tài chính)
- He's an independent thinker (Anh ấy là một người có tư duy độc lập)
2. Độc lập tổ chức
- Independent media (Báo chí độc lập)
- An independent business (Doanh nghiệp độc lập, không thuộc tập đoàn lớn)
3. Khoa học/thống kê
- The independent variable affects the dependent variable (Biến độc lập ảnh hưởng đến biến phụ thuộc)
Cách phát triển độc lập
- Kinh tế: kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống → financial independence
- Tinh thần: có ý kiến riêng, dám bảo vệ quan điểm → independent thinking
- Thực tế: tự giải quyết vấn đề, không luôn xin phép → independent living
Mẹo nhớ
💡 In-de-PEN-dent: "PEN" giống như "PEN-cil" — bạn cần cái bút để viết câu trả lời riêng của mình, không copy từ người khác. Đó là tính độc lập!
Câu hỏi thường gặp
Q: "Independent" và "autonomous" khác gì?
- Independent: không phụ thuộc vào ai (mối quan hệ với người khác)
- Autonomous: tự quản lý, có quyền tự chủ (quyền hạn và năng lực)
Q: Làm sao biết một người "independent"?
- Tự kiếm sống, tự quyết định, không phải xin phép người khác, chịu trách nhiệm hành động của mình