independent living là collocation tiếng Anh thường gặp với từ independent. Nghĩa tiếng Việt: cuộc sống sinh hoạt độc lập.
Nghĩa tiếng Việt
cuộc sống sinh hoạt độc lập
Ví dụ
- This is a common example with "independent living". → Ví dụ thường gặp với cụm independent living — nghĩa: cuộc sống sinh hoạt độc lập.
Cách dùng
Cụm independent living đi với independent (độc lập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: independent
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh