indicate support là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ indicate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
indicate support (chỉ ra)
Ví dụ
- The dark clouds indicate that rain is coming soon. → Những đám mây đen báo hiệu rằng mưa sắp đến.
Cách dùng
Cụm indicate support thường đi với từ indicate (chỉ ra). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: indicate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh