eword.vn </> .md

Indicate nghĩa là gì?

Indicate nghĩa là chỉ ra

UK /ˈɪndɪkeɪt/ · US /ˈɪndɪkeɪt/

verbTrung cấp (B1)

Indicate nghĩa là chỉ ra. Phát âm IPA: /ˈɪndɪkeɪt/.

Collocations — cụm đi với indicate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Indicate là động từ có nghĩa chỉ ra hoặc cho thấy điều gì đó. Nó có thể được sử dụng theo hai cách chính:

  1. Chỉ vật lý (to point out): Dùng tay, ngón tay hoặc đối tượng nào đó để chỉ

    • "She indicated the exit with her hand." (Cô ấy chỉ cửa thoát bằng tay cô.)
  2. Cho thấy/báo hiệu (to be a sign of): Là dấu hiệu hoặc bằng chứng của điều gì

    • "A fever indicates infection." (Sốt là dấu hiệu của nhiễm trùng.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Cách dùng Ví dụ
Indicate Chỉ ra/cho thấy (trung tính, chính thức) The sign indicates the direction.
Suggest Gợi ý (có chủ ý, có thể không chắc chắn) I suggest we leave early.
Show Tỏ ra/cho xem (trực tiếp, rõ ràng) She showed me the results.
Point out Chỉ ra (nhấn mạnh sự chú ý) He pointed out the problem.

Mẹo nhớ

"IND-" = IN-DIRECT: Indicate thường không trực tiếp mà gián tiếp — nó là dấu hiệu hoặc tín hiệu chứ không phải bằng chứng rõ ràng. Ví dụ: khói không phải là lửa, nhưng nó báo hiệu lửa.

Cách sử dụng ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản

  • S + indicate + O: "This study indicates a trend." (Nghiên cứu này cho thấy một xu hướng.)
  • S + indicate + that + clause: "The results indicate that the hypothesis is correct." (Kết quả cho thấy rằng giả thuyết là đúng.)
  • S + indicate + wh-clause: "The map indicates where the treasure is buried." (Bản đồ chỉ ra nơi kho báu được chôn.)

Dạng bị động

  • "It is indicated that..." (Điều này cho thấy rằng...)
  • "The problem was indicated in the report." (Vấn đề được chỉ ra trong báo cáo.)

Các phiên bản từ

  • Noun: indication (sự chỉ ra, dấu hiệu)
  • Adjective: indicative (có tính chất báo hiệu)
  • Adverb: indicatively
  • Noun: indicator (chỉ báo, tín hiệu)

Example: "There's no indication that he will return." (Không có dấu hiệu nào cho thấy rằng anh ấy sẽ quay lại.)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Sự khác biệt giữa "indicate" và "suggest"?

A:

  • Indicate = là dấu hiệu khách quan của cái gì
    • "The thermometer indicates 38°C." (Nhiệt kế chỉ 38°C.)
  • Suggest = gợi ý chủ quan, có thể không chắc chắn
    • "I suggest we call a doctor." (Tôi gợi ý chúng ta nên gọi bác sĩ.)

Q: "Indicate" có thể dùng trong văn nói?

A: Có, nhưng "indicate" thường thức tế và hình thức hơn "show" hoặc "point out" trong hội thoại bình thường. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng khi cần sự chính xác.

Q: "Did you indicate your interest?" có nghĩa gì?

A: Điều này có nghĩa là bạn đã cho thấy hoặc bộc lộ rằng bạn quan tâm (thường theo cách tinh tế, không trực tiếp).

Câu hỏi thường gặp

indicate nghĩa là gì?

chỉ ra

indicate trong tiếng Việt là gì?

chỉ ra

What does "indicate" mean?

to show, point out, or make known something, often subtly or indirectly; to be a sign or symptom of something

Ví dụ câu với indicate?

The dark clouds indicate that rain is coming soon. — Những đám mây đen báo hiệu rằng mưa sắp đến.

Ví dụ câu với indicate?

Her silence indicated her disapproval of the decision. — Sự im lặng của cô ấy cho thấy cô ấy không tán thành quyết định đó.