individual choice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ individual. Nghĩa tiếng Việt: sự lựa chọn cá nhân.
Nghĩa tiếng Việt
sự lựa chọn cá nhân
Ví dụ
- This is a common example with "individual choice". → Ví dụ thường gặp với cụm individual choice — nghĩa: sự lựa chọn cá nhân.
Cách dùng
Cụm individual choice đi với individual (cá nhân). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: individual
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh