eword.vn </> .md

Individual nghĩa là gì?

Individual nghĩa là cá nhân

UK /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ · US /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

nounadjectiveSơ–trung (A2)

Individual nghĩa là cá nhân. Phát âm IPA: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/.

Định nghĩa chi tiết

Individual có hai cách dùng chính:

1. Danh từ (noun)

Chỉ một người riêng lẻ trong bối cảnh xã hội, pháp lý hoặc nhân khẩu học.

  • An individual can report this to the authorities. (Một cá nhân có thể báo cáo điều này cho chính quyền.)
  • The organization helps individuals in need. (Tổ chức giúp đỡ những cá nhân có nhu cầu.)

2. Tính từ (adjective)

Chỉ những điều riêng lẻ, từng cái một, không chung.

  • Individual students need different levels of support. (Các học sinh cá nhân cần những mức độ hỗ trợ khác nhau.)
  • We offer individual consultations. (Chúng tôi cung cấp các tư vấn riêng lẻ.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Individual (người/riêng lẻ) Một người hoặc từng cái một Each individual receives a certificate.
Person (người) Con người, chỉ danh từ A person walked into the room.
Unique (độc nhất) Khác biệt, không giống ai Your individual style makes you unique.
Private (riêng tư) Không công khai, không của công Individual privacy is protected by law.

Cách dùng và bối cảnh

Trong pháp luật & quyền con người

  • Individual rights are protected by the constitution. (Quyền cá nhân được bảo vệ bởi hiến pháp.)

Trong giáo dục

  • Teachers should adapt their methods to individual learning styles. (Giáo viên nên điều chỉnh phương pháp theo phong cách học tập riêng lẻ.)

Trong kinh doanh & y tế

  • This plan is tailored to each individual's needs. (Kế hoạch này được điều chỉnh theo nhu cầu riêng của mỗi cá nhân.)

Mẹo nhớ

💡 "Individual" = "In-divide-ual" → Tưởng tượng bạn chia (divide) nhóm thành từng cái một để xem từng cá nhân riêng lẻ.

So sánh:

  • Group work (làm việc theo nhóm) ↔ Individual work (làm việc cá nhân)
  • Mass production (sản xuất hàng loạt) ↔ Individual customization (tùy chỉnh riêng lẻ)

FAQ

Q: "Individual" và "person" có khác gì? A: "Person" là danh từ chỉ một con người bất kỳ. "Individual" (danh từ) mang tính chuyên ngành hơn, nhấn mạnh tư cách riêng lẻ trong xã hội, pháp lý, hay toán học. Khi là tính từ, "individual" không có từ "person" thay thế được.

Q: Khi nào dùng "individual" làm tính từ? A: Khi bạn muốn nói về cái gì đó từng cái một, không chung, được điều chỉnh cho riêng từng người:

  • Individual portions (từng phần riêng lẻ)
  • Individual attention (sự chú ý riêng cho từng người)

Câu hỏi thường gặp

individual nghĩa là gì?

cá nhân

individual trong tiếng Việt là gì?

cá nhân

What does "individual" mean?

a single person, considered separately from a group; relating to or for one person only

Ví dụ câu với individual?

Each individual has the right to express their opinion. — Mỗi cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình.

Ví dụ câu với individual?

The company values individual creativity and innovation from its employees. — Công ty coi trọng sự sáng tạo và cải tiến riêng lẻ từ các nhân viên.