individual effort là collocation tiếng Anh thường gặp với từ individual. Nghĩa tiếng Việt: cố gắng cá nhân.
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng cá nhân
Ví dụ
- This is a common example with "individual effort". → Ví dụ thường gặp với cụm individual effort — nghĩa: cố gắng cá nhân.
Cách dùng
Cụm individual effort đi với individual (cá nhân). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: individual
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh