eword.vn </> .md

"industry benchmark" nghĩa là gì?

industry benchmark là collocation tiếng Anh thường gặp với từ benchmark. Nghĩa tiếng Việt: tiêu chuẩn để so sánh ngành công nghiệp.

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn để so sánh ngành công nghiệp

Ví dụ

  • This is a common example with "industry benchmark". → Ví dụ thường gặp với cụm industry benchmark — nghĩa: tiêu chuẩn để so sánh ngành công nghiệp.

Cách dùng

Cụm industry benchmark đi với benchmark (điểm chuẩn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: benchmark

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh