inform someone of something là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ inform. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
inform someone of something (thông báo)
Ví dụ
- I will inform you of any changes to the schedule. → Tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.
Cách dùng
Cụm inform someone of something thường đi với từ inform (thông báo). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: inform
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh