eword.vn </> .md

Inform nghĩa là gì?

Inform nghĩa là thông báo

UK /ɪnˈfɔːm/ · US /ɪnˈfɔːrm/

verbSơ–trung (A2)

Inform nghĩa là thông báo. Phát âm IPA: /ɪnˈfɔːrm/.

Collocations — cụm đi với inform

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Inform là một động từ thông dụng có nghĩa là cung cấp thông tin hoặc cho ai biết về điều gì. Nó mang tính chất cung cấp tin tức, sự kiện, hoặc thông báo đến người khác, đặc biệt là những thông tin quan trọng hoặc chính thức.

Cách Sử Dụng

Cấu Trúc Cơ Bản

Cấu trúc Ví dụ
inform + O + of/about + N She informed me of her resignation. (Cô ấy thông báo cho tôi biết về sự từ chức của cô.)
inform + O + that + clause They informed us that the office would close early. (Họ thông báo cho chúng tôi biết rằng văn phòng sẽ đóng cửa sớm.)
keep + O + informed The manager keeps the team informed about deadlines. (Người quản lý cập nhật cho đội về hạn chót.)
be informed by His decision was informed by years of experience. (Quyết định của anh ấy dựa trên nhiều năm kinh nghiệm.)

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Inform vs. Tell

  • Inform: mang tính chính thức, cung cấp thông tin cụ thể → "The company informed employees about the merger."
  • Tell: bình thường hơn, có thể là lời nói chuyện thường ngày → "She told me a story."

Inform vs. Notify

  • Inform: tổng quát hơn, cung cấp thông tin → "Keep me informed."
  • Notify: chính thức hơn, thường có tính pháp lý → "Please notify the authorities."

Inform vs. Update

  • Inform: cho biết lần đầu tiên → "I'll inform you when she arrives."
  • Update: cập nhật những thay đổi hoặc thông tin mới → "Let me update you on the situation."

Thì Và Dạng

  • Present: inform(s)
  • Past: informed
  • Present participle: informing
  • Past participle: informed
  • Noun form: information, informant

Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh Thực Tế

  • Công sở: HR will inform all staff about the new benefits policy. (HR sẽ thông báo cho tất cả nhân viên về chính sách phúc lợi mới.)
  • Y tế: The patient was informed of the treatment options. (Bệnh nhân được cho biết các lựa chọn điều trị.)
  • Giáo dục: Teachers should keep parents informed of their children's progress. (Giáo viên nên cập nhật cho phụ huynh về tiến độ của con em.)

Mẹo Nhớ

IN-FORM = đưa thông tin vào trong (IN) tâm trí của ai đó. Hãy tưởng tượng bạn đang truyền hình dạng thông tin cho ai.

Câu hỏi thường gặp

inform nghĩa là gì?

thông báo

inform trong tiếng Việt là gì?

thông báo

What does "inform" mean?

to tell someone about something or give them information

Ví dụ câu với inform?

I will inform you of any changes to the schedule. — Tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.

Ví dụ câu với inform?

The doctor informed her patient about the test results. — Bác sĩ đã cho bệnh nhân biết về kết quả xét nghiệm.