eword.vn </> .md

"inherit a fortune" nghĩa là gì?

inherit a fortune là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ fortune. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

inherit a fortune (tài sản lớn)

Ví dụ

  • He inherited a great fortune from his grandfather. → Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình.

Cách dùng

Cụm inherit a fortune thường đi với từ fortune (tài sản lớn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: fortune

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh