Phân loại nghĩa
1. Tài sản lớn (danh từ đếm được)
Chỉ một lượng tiền hoặc tài sản khổng lồ, thường là thành quả kinh doanh hay thừa hưởng.
- Make a fortune: kiếm được nhiều tiền
- Inherit a fortune: thừa hưởng tài sản
2. Vận may, số phận (danh từ không đếm được)
Chỉ sự may mắn, cơ may hoặc định mệnh ảnh hưởng đến cuộc sống.
- By good/bad fortune: may mắn/xui xẻo thay
- Tell someone's fortune: xem tướng, đoán số phận
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fortune | tài sản lớn HOẶC vận may | He won a fortune at the lottery. |
| money | tiền nói chung (vừa vừa, nhiều hay ít đều dùng được) | She doesn't have much money. |
| wealth | sự giàu có, tài sản tích lũy | Their wealth comes from oil. |
| luck | may mắn (không nhất thiết là tiền) | I had good luck in the interview. |
Mẹo nhớ
"For-tune" → "Cho" một cơ hội (tu-ne/tuning) → vận may sẽ đến. Hoặc "fort-une" = một "pháo đài" (fort) của sự giàu có.
FAQ
Q: "Fortune" luôn chỉ tiền hay có thể chỉ khác? A: Cả hai đều đúng. Nó có thể là tài sản vật chất (tiền, tài sản) hoặc bản chất trừu tượng (vận may, số phận).
Q: "Tell someone's fortune" là gì? A: Chỉ hành động xem tướng, đoán vận may của ai đó—thường liên quan đến những người mê tín.
Q: Có cách nào để phân biệt hai nghĩa? A: Nếu có thể thay bằng "money/wealth" → là tài sản. Nếu có thể thay bằng "luck/fate" → là vận may.