eword.vn </> .md

Fortune nghĩa là gì?

Fortune nghĩa là tài sản lớn

UK /ˈfɔːtʃuːn/ · US /ˈfɔːrtʃuːn/

nounTrung cấp (B1)

Fortune nghĩa là tài sản lớn. Phát âm IPA: /ˈfɔːrtʃuːn/.

Collocations — cụm đi với fortune

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân loại nghĩa

1. Tài sản lớn (danh từ đếm được)

Chỉ một lượng tiền hoặc tài sản khổng lồ, thường là thành quả kinh doanh hay thừa hưởng.

  • Make a fortune: kiếm được nhiều tiền
  • Inherit a fortune: thừa hưởng tài sản

2. Vận may, số phận (danh từ không đếm được)

Chỉ sự may mắn, cơ may hoặc định mệnh ảnh hưởng đến cuộc sống.

  • By good/bad fortune: may mắn/xui xẻo thay
  • Tell someone's fortune: xem tướng, đoán số phận

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
fortune tài sản lớn HOẶC vận may He won a fortune at the lottery.
money tiền nói chung (vừa vừa, nhiều hay ít đều dùng được) She doesn't have much money.
wealth sự giàu có, tài sản tích lũy Their wealth comes from oil.
luck may mắn (không nhất thiết là tiền) I had good luck in the interview.

Mẹo nhớ

"For-tune""Cho" một cơ hội (tu-ne/tuning) → vận may sẽ đến. Hoặc "fort-une" = một "pháo đài" (fort) của sự giàu có.

FAQ

Q: "Fortune" luôn chỉ tiền hay có thể chỉ khác? A: Cả hai đều đúng. Nó có thể là tài sản vật chất (tiền, tài sản) hoặc bản chất trừu tượng (vận may, số phận).

Q: "Tell someone's fortune" là gì? A: Chỉ hành động xem tướng, đoán vận may của ai đó—thường liên quan đến những người mê tín.

Q: Có cách nào để phân biệt hai nghĩa? A: Nếu có thể thay bằng "money/wealth" → là tài sản. Nếu có thể thay bằng "luck/fate" → là vận may.

Câu hỏi thường gặp

fortune nghĩa là gì?

tài sản lớn

fortune trong tiếng Việt là gì?

tài sản lớn

What does "fortune" mean?

a large amount of money or assets; luck or chance affecting one's life; destiny or fate

Ví dụ câu với fortune?

He inherited a great fortune from his grandfather. — Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình.

Ví dụ câu với fortune?

She made her fortune in real estate business. — Cô ấy kiếm được tài sản lớn trong lĩnh vực bất động sản.