eword.vn </> .md

"initial phase" nghĩa là gì?

initial phase là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ initial. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

initial phase (ban đầu)

Ví dụ

  • The initial results of the study were very promising. → Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ.

Cách dùng

Cụm initial phase thường đi với từ initial (ban đầu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: initial

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh