eword.vn </> .md

Initial nghĩa là gì?

Initial nghĩa là ban đầu

UK /ɪˈnɪʃəl/ · US /ɪˈnɪʃəl/

adjectivenounverbTrung cấp (B1)

Initial nghĩa là ban đầu. Phát âm IPA: /ɪˈnɪʃəl/.

Collocations — cụm đi với initial

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Initial là một tính từ thường gặp dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại lúc bắt đầu một quá trình. Nó mang ý nghĩa "đầu tiên" hoặc "lúc khởi đầu" và thường được dùng để phân biệt giai đoạn đầu với các giai đoạn sau.

Dùng trong 3 hình thức:

Từ loại Ví dụ Nghĩa
Adjective initial idea ý tưởng ban đầu
Noun Sign your initials Ký chữ cái đầu tên
Verb (formal) Initial the changes Ký xác nhận những thay đổi

Phân biệt với từ dễ nhầm

Initial vs. Initiate:

  • Initial = ban đầu (tính từ) hoặc chữ cái đầu (danh từ)
  • Initiate = khởi xướng, bắt đầu (động từ)
    • Example: "The initial step was to initiate the project." (Bước đầu là khởi xướng dự án.)

Initial vs. Preliminary:

  • Cả hai đều có nghĩa "ban đầu", nhưng preliminary nhấn mạnh tính tạm thời, chuẩn bị cho điều tiếp theo
  • Initial chỉ đơn thuần là "lần đầu tiên"
    • Example: "Preliminary talks before the formal meeting." (Cuộc nói chuyện chuẩn bị trước cuộc họp chính thức.)

Cách sử dụng thông dụng

1. Trong ngữ cảnh học thuật/kinh doanh

  • "The initial proposal needs revision." (Đề xuất ban đầu cần chỉnh sửa.)
  • "Initial findings suggest a correlation." (Những phát hiện ban đầu gợi ý một mối liên hệ.)

2. Về cảm xúc/phản ứng

  • "My initial reaction was shock." (Phản ứng ban đầu của tôi là sốc.)
  • "Initial excitement soon faded." (Sự phấn khích ban đầu nhanh chóng phai nhạt.)

3. Về chi phí/tiền bạc

  • "Initial investment required: $50,000." (Khoản đầu tư ban đầu cần thiết: $50,000.)
  • "Initial fees are non-refundable." (Phí ban đầu không hoàn lại.)

Mẹo nhớ

💡 "Initial" bắt đầu bằng "I" – như "Initials" – hãy liên tưởng tới chữ cái đầu tiên của tên. Từ này luôn gắn liền với khái niệm "đầu tiên" hoặc "bắt đầu".

FAQ

Q: "Initial" là adverb được không? A: Không phổ biến. Dùng "initially" (trạng từ) thay vào:

  • Initially, we thought it was a mistake. (Ban đầu, chúng tôi nghĩ đó là một sai lầm.)

Q: Có cách nào để nhớ phát âm? A: /ɪˈnɪʃəl/ – Nhấn vào âm tiết thứ hai: i-NI-shul. Giống như "finish" nhưng thêm "i" phía trước.

Câu hỏi thường gặp

initial nghĩa là gì?

ban đầu

initial trong tiếng Việt là gì?

ban đầu

What does "initial" mean?

occurring at the beginning; the first letter of a name or word; to sign or mark with one's initials

Ví dụ câu với initial?

The initial results of the study were very promising. — Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ.

Ví dụ câu với initial?

My initials are J.K. Brown – James Kevin Brown. — Chữ cái đầu tên tôi là J.K. Brown – James Kevin Brown.