eword.vn </> .md

"initiate change" nghĩa là gì?

initiate change là collocation tiếng Anh thường gặp với từ initiate. Nghĩa tiếng Việt: sự thay đổi bắt đầu.

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi bắt đầu

Ví dụ

  • This is a common example with "initiate change". → Ví dụ thường gặp với cụm initiate change — nghĩa: sự thay đổi bắt đầu.

Cách dùng

Cụm initiate change đi với initiate (bắt đầu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: initiate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh