eword.vn </> .md

Initiate nghĩa là gì?

Initiate nghĩa là bắt đầu

UK /ɪˈnɪʃieɪt/ · US /ɪˈnɪʃieɪt/

verbnounTrung cấp (B1)

Initiate nghĩa là bắt đầu. Phát âm IPA: /ɪˈnɪʃieɪt/.

Collocations — cụm đi với initiate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Initiate có hai ý chính:

  1. Khởi động/Bắt đầu: Là động từ có nghĩa bắt đầu một hoạt động, quy trình hay dự án mới. Thường dùng trong bối cảnh chính thức, công sở hoặc kế hoạch.

    • The director will initiate the merger process. (Giám đốc sẽ bắt đầu quy trình sáp nhập.)
  2. Chứng thực vào: Là động từ/danh từ để chỉ việc đón nhận ai vào một nhóm kín, hội bí mật, tổ chức hoặc câu lạc bộ, thường qua nghi thức chính thức.

    • They initiated him into Freemasonry. (Họ chứng thực anh ta vào Hội Tự do Thợ xây.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Initiate Bắt đầu chính thức; nhập viện vào tổ chức Initiate reforms
Begin Bắt đầu (đơn giản, thường dùng) Begin work
Start Bắt đầu (dùng rộng rãi) Start the engine
Launch Phóng, đưa ra thị trường (sản phẩm, dự án) Launch a product

Mẹo nhớ

  • Initiate = INitial (bắt đầu từ gốc/điểm khởi đầu, hoặc đưa ai vào trong một nhóm).
  • Luôn liên tưởng đến các lễ nghi/quy trình chính thức khi là "nhập viện", và khởi động dự án khi là "bắt đầu".

Các cách dùng thường gặp

  • Initiate + O + into N: Teachers initiate students into the world of literature. (Giáo viên đưa học sinh bước vào thế giới văn học.)
  • Initiate + N: The government initiated a nationwide survey. (Chính phủ khởi động một cuộc khảo sát toàn quốc.)
  • Take the initiative: Câu danh từ liên quan, có nghĩa chủ động làm điều gì. She took the initiative and organized the event. (Cô ấy chủ động tổ chức sự kiện.)

Giới thiệu từ liên quan

  • Initiative (danh từ): sáng kiến, chủ động. The new initiative aims to reduce pollution. (Sáng kiến mới nhằm giảm ô nhiễm.)
  • Initiator (danh từ): người khởi xướng. She was the initiator of the project. (Cô ấy là người khởi xướng dự án.)
  • Initiation (danh từ): sự bắt đầu; nghi thức nhập viện. The initiation ceremony was held on Friday. (Lễ nhập viện được tổ chức vào thứ Sáu.)

FAQ

Q: "Initiate" có động từ hay danh từ?
A: Cả hai. Động từ: "to initiate" (bắt đầu). Danh từ: "an initiate" (một thành viên được nhập viện, hoặc một người đã bắt đầu điều gì).

Q: Tại sao "initiate" không dùng cho hành động bình thường?
A: Vì "initiate" mang tính chính thức, cấp độ cao hơn "start" hoặc "begin". Bạn không nói "initiate breakfast" mà nói "start breakfast".

Q: Có cách nào ghi nhớ sự khác biệt giữa "start" và "initiate"?
A: Start = bất kỳ lúc nào, bất cứ việc gì. Initiate = thứ gì đó chính thức, quy trình, hoặc người vào tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

initiate nghĩa là gì?

bắt đầu

initiate trong tiếng Việt là gì?

bắt đầu

What does "initiate" mean?

to start or begin something new; to admit someone into a group, society, or activity, typically through a formal ceremony or process

Ví dụ câu với initiate?

The company decided to initiate a new training program for all employees. — Công ty quyết định khởi động một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên.

Ví dụ câu với initiate?

She was initiated into the sorority during a special ceremony last month. — Cô ấy được chứng thực vào hội nữ sinh đó thông qua một buổi lễ đặc biệt tháng trước.