initiate proceedings là collocation tiếng Anh thường gặp với từ initiate. Nghĩa tiếng Việt: vụ kiện bắt đầu.
Nghĩa tiếng Việt
vụ kiện bắt đầu
Ví dụ
- This is a common example with "initiate proceedings". → Ví dụ thường gặp với cụm initiate proceedings — nghĩa: vụ kiện bắt đầu.
Cách dùng
Cụm initiate proceedings đi với initiate (bắt đầu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: initiate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh