initiate talks là collocation tiếng Anh thường gặp với từ initiate. Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu.
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu
Ví dụ
- This is a common example with "initiate talks". → Ví dụ thường gặp với cụm initiate talks — nghĩa: bắt đầu.
Cách dùng
Cụm initiate talks đi với initiate (bắt đầu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: initiate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh