eword.vn </> .md

"innovate rapidly" nghĩa là gì?

innovate rapidly là collocation tiếng Anh thường gặp với từ innovate. Nghĩa tiếng Việt: nhanh chóng đổi mới.

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng đổi mới

Ví dụ

  • This is a common example with "innovate rapidly". → Ví dụ thường gặp với cụm innovate rapidly — nghĩa: nhanh chóng đổi mới.

Cách dùng

Cụm innovate rapidly đi với innovate (đổi mới). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: innovate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh