eword.vn </> .md

Innovate nghĩa là gì?

Innovate nghĩa là đổi mới

UK /ˈɪnəveɪt/ · US /ˈɪnəveɪt/

verbTrung cấp (B1)

Innovate nghĩa là đổi mới. Phát âm IPA: /ˈɪnəveɪt/.

Collocations — cụm đi với innovate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Innovate là động từ nghĩa là tạo ra hoặc áp dụng những ý tưởng, phương pháp, hoặc sản phẩm mới; đại loại là "bỏ cách cũ, làm cách mới".

Nó bao hàm hai yếu tố:

  1. Tính sáng tạo: Tạo ra thứ gì đó không từng tồn tại
  2. Tính thực tế: Đưa ý tưởng vào áp dụng thực tế để giải quyết vấn đề

Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

Từ Ý nghĩa chính Ví dụ
Innovate Sáng tạo + áp dụng hiệu quả Công ty innovate một quy trình mới
Create Chỉ tạo ra, chưa chắc có tính ứng dụng Họ create một bức tranh đẹp
Invent Phát minh, tạo ra vật thể hoặc kỹ thuật hoàn toàn mới Edison invented the light bulb
Improve Làm tốt hơn cái đã tồn tại Chúng tôi improve hiệu suất của hệ thống

Cách Sử Dụng

Dạng Cơ Bản

  • innovate in + field: Đổi mới trong lĩnh vực nào

    • "Tesla innovates in electric vehicles." (Tesla đổi mới trong lĩnh vực ô tô điện)
  • innovate to + verb: Đổi mới để làm gì

    • "We innovate to reduce costs." (Chúng tôi đổi mới để giảm chi phí)

Danh Từ & Tính Từ Liên Quan

  • Innovation (danh từ): sáng tạo, đổi mới
  • Innovative (tính từ): có tính sáng tạo, mới lạ
  • Innovator (danh từ): người đổi mới, người tiên phong

Mẹo Nhớ

💡 "Innovate" = In + Novate

  • In-: vào, đưa vào
  • Novate: từ Latin "novus" (mới)
  • → Nghĩa: "đưa cái mới vào" = sáng tạo + ứng dụng

Hãy tưởng tượng một startup: không chỉ có ý tưởng hay (innovate), mà còn phải biến ý tưởng đó thành sản phẩm bán được.

FAQ

Q: Có thể dùng "innovate" mà không có object không?

A: Có, hoàn toàn được. Ví dụ:

  • "This company keeps innovating." (Công ty này liên tục đổi mới.)
  • "Trong công nghệ, các startup phải innovate hoặc chết." (Innovate or die.)

Q: "Innovate" và "improve" khác nhau thế nào?

A:

  • Innovate: Làm hoàn toàn cách mới, tạo ra điều chưa từng có
  • Improve: Làm tốt hơn cái đã tồn tại

Ví dụ: Apple innovated the MP3 player market → Sau đó, các hãng khác improve Apple's design.

Q: Dùng ở thì gì?

A: Như các động từ thông thường. Thường dùng present simple hoặc present continuous trong bối cảnh kinh doanh/công nghệ:

  • "Tech companies are innovating rapidly." (Các công ty công nghệ đang nhanh chóng đổi mới.)

Câu hỏi thường gặp

innovate nghĩa là gì?

đổi mới

innovate trong tiếng Việt là gì?

đổi mới

What does "innovate" mean?

to introduce new ideas, methods, or products; to make changes or improvements by creating something original

Ví dụ câu với innovate?

The company innovates constantly to stay ahead of competitors. — Công ty liên tục đổi mới để dẫn đầu các đối thủ cạnh tranh.

Ví dụ câu với innovate?

Apple innovated the smartphone market with the iPhone in 2007. — Apple đã sáng tạo ra thị trường điện thoại thông minh với iPhone năm 2007.