innovative technique là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ technique. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
innovative technique (kỹ thuật)
Ví dụ
- She has mastered the basic techniques of watercolor painting. → Cô ấy đã nắm vững các kỹ thuật cơ bản của hội họa màu nước.
Cách dùng
Cụm innovative technique thường đi với từ technique (kỹ thuật). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: technique
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh