eword.vn </> .md

Technique nghĩa là gì?

Technique nghĩa là kỹ thuật

UK tekˈniːk · US tekˈniːk

nounTrung cấp (B1)

Technique nghĩa là kỹ thuật. Phát âm IPA: tekˈniːk.

Collocations — cụm đi với technique

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Technique là danh từ chỉ cách thực hiện một công việc, kỹ năng hoặc phương pháp cụ thể trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao, khoa học hay công nghệ. Từ này nhấn mạnh vào kỹ năng thực hànhquy trình cụ thể để đạt được kết quả tốt nhất.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Technique Cách làm, phương pháp thực hành Boxing technique = kỹ thuật đánh quyền
Technology Công nghệ, ứng dụng khoa học Computer technology = công nghệ máy tính
Method Phương pháp, cách tiếp cận (rộng hơn) Teaching method = phương pháp giảng dạy
Skill Kỹ năng, năng lực (yêu cầu luyện tập) Language skill = kỹ năng ngôn ngữ

Cách sử dụng

Technique với các động từ thường gặp:

  • Master a technique = thành thạo một kỹ thuật
  • Learn/Develop a technique = học/phát triển kỹ thuật
  • Use a technique = sử dụng phương pháp
  • Perfect a technique = hoàn thiện kỹ thuật

Các lĩnh vực sử dụng:

  • Nghệ thuật: Painting technique, drawing technique, sculpting technique
  • Thể thao: Tennis technique, swimming technique, martial arts technique
  • Y học: Surgical technique, diagnostic technique
  • Âm nhạc: Vocal technique, playing technique

Mẹo nhớ

Technique = TECHnical + nique → Liên quan đến kỹ thuật, cách làm cụ thể, chi tiết và chuyên môn.

Nhớ rằng technique luôn mang tính cụ thể và thực hành, không chỉ là lý thuyết.

FAQ

Q: Technique và method khác nhau như thế nào? A: Technique cụ thể hơn và liên quan đến cách thực hiện (kỹ năng), còn method rộng hơn, có thể chỉ cách tiếp cận một vấn đề (có thể lý thuyết hoặc thực hành).

  • "The technique for folding paper correctly" (kỹ thuật cụ thể)
  • "The method of teaching grammar" (phương pháp, cách tiếp cận)

Q: Technique có thể dùng số nhiều không? A: Có, "techniques" khi chỉ nhiều phương pháp khác nhau: Various techniques are used in modern medicine.

Q: Technique và technology có liên quan không? A: Cả hai đều từ Greek "technē" (kỹ thuật), nhưng technology chỉ công nghệ/ứng dụng khoa học, còn technique chỉ kỹ năng thực hành cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

technique nghĩa là gì?

kỹ thuật

technique trong tiếng Việt là gì?

kỹ thuật

What does "technique" mean?

a way of carrying out a particular task or a skill in art, sport, or other activities that involves specific methods and procedures

Ví dụ câu với technique?

She has mastered the basic techniques of watercolor painting. — Cô ấy đã nắm vững các kỹ thuật cơ bản của hội họa màu nước.

Ví dụ câu với technique?

Modern marketing techniques rely heavily on social media and data analytics. — Các kỹ thuật tiếp thị hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào phương tiện truyền thông xã hội và phân tích dữ liệu.