inspire confidence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ inspire. Nghĩa tiếng Việt: sự giãi bày tâm sự truyền cảm hứng.
Nghĩa tiếng Việt
sự giãi bày tâm sự truyền cảm hứng
Ví dụ
- This is a common example with "inspire confidence". → Ví dụ thường gặp với cụm inspire confidence — nghĩa: sự giãi bày tâm sự truyền cảm hứng.
Cách dùng
Cụm inspire confidence đi với inspire (truyền cảm hứng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: inspire
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh